So sánh Sony WF-C510 và WF-C700N

Sony WF-C700N tuy nằm ở phân khúc cao hơn với tính năng chống ồn chủ động (ANC) nhưng lại sở hữu kích thước màng loa nhỏ hơn (5mm so với 6mm) và thời lượng pin ngắn hơn khá nhiều so với người đàn em giá rẻ WF-C510 mới ra mắt.

Các chủ đề chính nổi bật:

  1. Sự đánh đổi giữa ANC và Pin: WF-C700N được trang bị tính năng Chống ồn chủ động (ANC) vô cùng hiệu quả trong tầm giá nhưng phải đánh đổi bằng thời lượng pin nghe nhạc liên tục ngắn hơn khá nhiều so với WF-C510 không có ANC.
  2. Kích thước driver và chất âm: WF-C510 sở hữu màng loa lớn hơn (6mm so với 5mm của WF-C700N), đem lại phản hồi âm thanh sống động và chi tiết không hề kém cạnh dải âm cân bằng, mượt mà của WF-C700N.
  3. Sự đồng điệu về thiết kế công thái học siêu nhẹ: Cả hai thiết bị đều là những chiếc tai nghe nhẹ nhất của Sony (4.6g mỗi bên tai) và sử dụng hệ thống phím bấm vật lý dứt khoát, chính xác để hạn chế tối đa việc chạm nhầm.

Bảng so sánh chi tiết Sony WF-C510 và Sony WF-C700N

Tiêu chíSony WF-C510Sony WF-C700N
Giá mở bánKhoảng 59 USD (~1.1 – 1.5 triệu VNĐ)Khoảng 119 USD (~2 – 2.5 triệu VNĐ)
Chống ồn chủ động (ANC)Không hỗ trợ (Chỉ có chế độ Xuyên âm Ambient Sound)Có hỗ trợ (Đi kèm chế độ Xuyên âm Ambient Sound)
Kích thước Màng loa6 mm5 mm
Thời lượng pin liên tụcLên đến 11 giờ• Lên đến 7.5 giờ (Bật ANC)• Lên đến 10 giờ (Tắt ANC)
Tổng pin kèm hộp sạcLên đến 22 giờ• Lên đến 15 giờ (Bật ANC)• Lên đến 20 giờ (Tắt ANC)
Kết nối Đa điểmCó hỗ trợ (Kết nối cùng lúc 2 thiết bị mượt mà)Có hỗ trợ (Kết nối cùng lúc 2 thiết bị)
Phiên bản BluetoothBluetooth 5.3Bluetooth 5.2
Chuẩn kháng nướcIPX4IPX4
Trọng lượng (mỗi tai)4.6 gram4.6 gram
Công nghệ âm thanhDSEE, 360 Reality AudioDSEE, 360 Reality Audio
Màu sắc lựa chọnĐen, Trắng, Xanh dương, Vàng (Dạng pastel)Đen, Trắng, Tím oải hương, Xanh xô thơm